- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xúc xắc; con xúc xắc
中用来抛掷决定结果的小方块,六面上各有点数yònglái pāozhì juédìng jiéguǒ de xiǎo fāngkuài、liù miàn shang gè yǒu diǎnshù
Chúng ta chơi xúc xắc đi.
xúc xắc; con xúc xắc
中用来抛掷决定结果的小方块,六面上各有点数yònglái pāozhì juédìng jiéguǒ de xiǎo fāngkuài、liù miàn shang gè yǒu diǎnshù
Chúng ta chơi xúc xắc đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xúc xắc; con xúc xắc
xúc xắc; con xúc xắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.