- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hơn kém; cao thấp; hơn thua
Hai người họ không phân biệt được hơn thua.
hơn kém; cao thấp; hơn thua
Hai người họ không phân biệt được hơn thua.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hơn kém; cao thấp; hơn thua
hơn kém; cao thấp; hơn thua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.