- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người cao; kẻ cao lớn
Anh ấy là một người cao.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
người cao; người cao lớn
người cao; kẻ cao lớn
Anh ấy là một người cao.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
người cao; người cao lớn
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người cao; kẻ cao lớn
người cao; kẻ cao lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.