- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người Hàn Quốc (khinh miệt)
Anh ấy không phải là người Hàn Quốc (miệt thị).
người Hàn Quốc (khinh miệt)
Anh ấy không phải là người Hàn Quốc (miệt thị).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người Hàn Quốc (khinh miệt)
người Hàn Quốc (khinh miệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.