- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải; cải bắp
bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải; cải bắp
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)
bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.