- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giơ cao; nâng cao
Anh ấy giơ cao hai tay.
ngẩng cao; (của ngựa) phi nước đại
Anh ấy giương cao lá cờ.
giơ cao; nâng cao
Anh ấy giơ cao hai tay.
ngẩng cao; (của ngựa) phi nước đại
Anh ấy giương cao lá cờ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
giơ cao; nâng cao
giơ cao; nâng cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.