- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh độ trung thực cao.
âm thanh độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh hi-fi.
độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh độ trung thực cao.
âm thanh độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh hi-fi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
độ trung thực cao; hi-fi
độ trung thực cao; hi-fi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.