- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
Đây là khoảnh khắc huy hoàng trong cuộc đời tôi.
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
Đây là khoảnh khắc huy hoàng trong cuộc đời tôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.