- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao hơn một quãng tám (âm nhạc)
Bài hát này cao hơn một quãng tám.
cao hơn một quãng tám (âm nhạc)
Bài hát này cao hơn một quãng tám.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
cao hơn một quãng tám (âm nhạc)
cao hơn một quãng tám (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.