- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vùng Kavkaz; Cao Cáp Tư (Caucasus)
Dãy núi Kavkaz là một trong những dãy núi cao nhất châu Âu.
vùng Kavkaz; (thuộc) người Kavkaz
vùng Kavkaz; Cao Cáp Tư (Caucasus)
Dãy núi Kavkaz là một trong những dãy núi cao nhất châu Âu.
vùng Kavkaz; (thuộc) người Kavkaz
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
vùng Kavkaz; Cao Cáp Tư (Caucasus)
vùng Kavkaz; Cao Cáp Tư (Caucasus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.