- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
Anh ấy luôn dùng thủ đoạn cao áp.
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
Anh ấy luôn dùng thủ đoạn cao áp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
biện pháp cứng rắn; thủ đoạn áp bức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.