- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
máy rửa áp lực cao
Tôi cần một chiếc máy rửa áp lực cao.
máy rửa áp lực cao
Tôi cần một chiếc máy rửa áp lực cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
máy rửa áp lực cao
máy rửa áp lực cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.