- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đường dây cao thế; ranh giới không được vượt qua (bóng)
Xin đừng lại gần đường dây cao áp.
đường dây cao thế; ranh giới không được vượt qua (bóng)
Xin đừng lại gần đường dây cao áp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường dây cao thế; ranh giới không được vượt qua (bóng)
đường dây cao thế; ranh giới không được vượt qua (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.