- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nồi áp suất
Mẹ tôi dùng nồi áp suất để nấu cơm.
nồi áp suất
Mẹ tôi dùng nồi áp suất để nấu cơm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi áp suất
nồi áp suất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.