- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
Người già là nhóm có nguy cơ cao.
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
Người già là nhóm có nguy cơ cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.