- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi một con ngựa cao lớn.
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cưỡi một con ngựa cao lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
ngựa cao to, vạm vỡ; (bóng) người cao lớn, vạm vỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.