- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ chức cao lộc hậu, chọn theo đuổi ước mơ của mình.
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ chức cao lộc hậu, chọn theo đuổi ước mơ của mình.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.