- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
súng cao xạ; pháo phòng không
Pháo cao xạ có thể bắn hạ máy bay.
súng cao xạ; pháo phòng không
Pháo cao xạ có thể bắn hạ máy bay.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
súng cao xạ; pháo phòng không
súng cao xạ; pháo phòng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.