- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mây cao tầng (altostratus)
Mây trung tầng là một loại mây trung bình.
mây tầng cao (altostratus)
Mây cao thường báo hiệu mưa.
mây cao tầng (altostratus)
Mây trung tầng là một loại mây trung bình.
mây tầng cao (altostratus)
Mây cao thường báo hiệu mưa.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
mây cao tầng (altostratus)
mây cao tầng (altostratus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.