- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vùng núi cao; khu vực núi cao
Khu vực núi cao có rất nhiều cảnh đẹp.
vùng núi cao; khu vực núi cao
Khu vực núi cao có rất nhiều cảnh đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng núi cao; khu vực núi cao
vùng núi cao; khu vực núi cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.