- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
dân tộc Cao Sơn (thổ dân miền núi Đài Loan)
Người Cao Sơn là thổ dân của Đài Loan.
dân tộc Cao Sơn (người bản địa Đài Loan)
dân tộc Cao Sơn (thổ dân miền núi Đài Loan)
Người Cao Sơn là thổ dân của Đài Loan.
dân tộc Cao Sơn (người bản địa Đài Loan)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc Cao Sơn (thổ dân miền núi Đài Loan)
dân tộc Cao Sơn (thổ dân miền núi Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.