- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao lanh (đất sét trắng dùng làm đồ sứ)
Cao lanh là một loại khoáng sản công nghiệp quan trọng.
đất sét cao lanh; kaolin
Cao lanh là một khoáng sản công nghiệp quan trọng.
cao lanh (đất sét trắng dùng làm đồ sứ)
Cao lanh là một loại khoáng sản công nghiệp quan trọng.
đất sét cao lanh; kaolin
Cao lanh là một khoáng sản công nghiệp quan trọng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cao lanh (đất sét trắng dùng làm đồ sứ)
cao lanh (đất sét trắng dùng làm đồ sứ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.