- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bờ cao; (văn) phong cách cao nhã
Anh ấy luôn làm việc một cách đường hoàng.
bờ cao; bãi cao
Phong cảnh bờ cao rất đẹp.
bờ cao; (văn) phong cách cao nhã
Anh ấy luôn làm việc một cách đường hoàng.
bờ cao; bãi cao
Phong cảnh bờ cao rất đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
bờ cao; (văn) phong cách cao nhã
bờ cao; (văn) phong cách cao nhã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.