- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cũ; cũ kỹ; cựu
Anh ấy đã già rồi.
tuổi già; cao tuổi
Anh ấy là một học sinh lớn tuổi.
cũ; cũ kỹ; cựu
Anh ấy đã già rồi.
tuổi già; cao tuổi
Anh ấy là một học sinh lớn tuổi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
cũ; cũ kỹ; cựu
cũ; cũ kỹ; cựu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.