- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu
Anh ấy là học trò xuất sắc của tôi.
học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu
Anh ấy là học trò xuất sắc của tôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu
học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.