- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hiệu suất cao; hiệu năng cao
Chiếc máy tính này có hiệu suất cao.
hiệu suất cao; hiệu năng cao
Chiếc máy tính này có hiệu suất cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
hiệu suất cao; hiệu năng cao
hiệu suất cao; hiệu năng cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.