- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kiêu ngạo; tự hào
Anh ấy là một người kiêu ngạo.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
Người này rất kiêu ngạo.
kiêu ngạo; tự hào
Anh ấy là một người kiêu ngạo.
bá đạo; hống hách; chuyên quyền
Người này rất kiêu ngạo.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
kiêu ngạo; tự hào
kiêu ngạo; tự hào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.