- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
leo cao; bám víu người có địa vị cao
Tôi không muốn trèo cao.
leo cao (kết giao với người địa vị cao hơn); nhờ vả người có thế lực
Tôi không dám trèo cao với anh ấy.
leo cao; bám víu người có địa vị cao
Tôi không muốn trèo cao.
leo cao (kết giao với người địa vị cao hơn); nhờ vả người có thế lực
Tôi không dám trèo cao với anh ấy.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
leo cao; bám víu người có địa vị cao
leo cao; bám víu người có địa vị cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.