- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xi-rô fructose cao; siro ngô fructose cao
Xi-rô ngô có hàm lượng đường fructose cao có hại cho sức khỏe.
xi-rô fructose cao; siro ngô fructose cao
Xi-rô ngô có hàm lượng đường fructose cao có hại cho sức khỏe.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
xi-rô fructose cao; siro ngô fructose cao
xi-rô fructose cao; siro ngô fructose cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.