- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
uyên thâm khó dò; thâm sâu khó lường [thành ngữ]
Suy nghĩ của anh ấy thật khó lường.
uyên thâm khó dò; thâm sâu khó lường [thành ngữ]
Suy nghĩ của anh ấy thật khó lường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
uyên thâm khó dò; thâm sâu khó lường [thành ngữ]
uyên thâm khó dò; thâm sâu khó lường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.