- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
độ phân giải cao; độ nét cao
TV độ nét cao rất được ưa chuộng.
độ phân giải cao
Màn hình này có độ phân giải cao.
độ phân giải cao; độ nét cao
TV độ nét cao rất được ưa chuộng.
độ phân giải cao
Màn hình này có độ phân giải cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ phân giải cao; độ nét cao
độ phân giải cao; độ nét cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.