- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
truyền hình độ nét cao (HDTV)
Hình ảnh của TV HD rất rõ nét.
truyền hình độ nét cao (HDTV)
Hình ảnh của TV HD rất rõ nét.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
truyền hình độ nét cao (HDTV)
truyền hình độ nét cao (HDTV)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.