- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
nhiều calo; giàu năng lượng; hàm lượng calo cao
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
nhiều calo; giàu năng lượng; hàm lượng calo cao
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.