- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
coi trọng; đánh giá cao
Chúng ta nên coi trọng ý kiến của anh ấy.
trân trọng; quý tiếc
Anh ấy rất biết cách coi trọng người khác.
coi trọng; đánh giá cao
Chúng ta nên coi trọng ý kiến của anh ấy.
trân trọng; quý tiếc
Anh ấy rất biết cách coi trọng người khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi trọng; đánh giá cao
coi trọng; đánh giá cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.