- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cụ cố (ông); tổ tiên đời thứ tư (ông)
Ông cố của tôi là một nông dân.
cụ cố (ông); tổ tiên đời thứ tư (ông)
Ông cố của tôi là một nông dân.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cụ cố (ông); tổ tiên đời thứ tư (ông)
cụ cố (ông); tổ tiên đời thứ tư (ông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.