- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
Bạn có dám chơi nhảy bungee không?
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
Bạn có dám chơi nhảy bungee không?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.