- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vĩ độ cao (gần cực)
Các khu vực vĩ độ cao rất lạnh.
vĩ độ cao (gần cực)
Các khu vực vĩ độ cao rất lạnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
vĩ độ cao (gần cực)
vĩ độ cao (gần cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.