- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
phô trương; nổi bật; (làm gì đó) ầm ĩ; high-profile
Anh ấy làm việc rất phô trương.
phô trương; hoa mỹ; (bóng) nói to làm nhỏ
Anh ấy nói chuyện rất khoa trương.
phô trương; huyênh hoang; (khẩu) làm màu
phô trương; nổi bật; (làm gì đó) ầm ĩ; high-profile
Anh ấy làm việc rất phô trương.
phô trương; hoa mỹ; (bóng) nói to làm nhỏ
Anh ấy nói chuyện rất khoa trương.
phô trương; huyênh hoang; (khẩu) làm màu
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
phô trương; nổi bật; (làm gì đó) ầm ĩ; high-profile
phô trương; nổi bật; (làm gì đó) ầm ĩ; high-profile
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng khoa trương.
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng khoa trương.