- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tốc độ cao; cao tốc
中速度很快,不慢sùdù hěn kuài, búhuàn
cao tốc; đường cao tốc; tốc độ cao
中往来车辆很多、速度很快的公路wǎngláiquè chēliàng hěnduō、sùdù hěnkuài de gōnglù
Đường cao tốc này rất dài.
tốc độ cao; cao tốc
中速度很快,不慢sùdù hěn kuài, búhuàn
cao tốc; đường cao tốc; tốc độ cao
中往来车辆很多、速度很快的公路wǎngláiquè chēliàng hěnduō、sùdù hěnkuài de gōnglù
Đường cao tốc này rất dài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tốc độ cao; cao tốc
tốc độ cao; cao tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.