- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
thành phố Cao Bưu (thành phố cấp huyện thuộc Dương Châu, Giang Tô)(kế thừa)
Thành phố Cao Bưu là một thành phố xinh đẹp.
thành phố Cao Bưu (thành phố cấp huyện thuộc Dương Châu, Giang Tô)(kế thừa)
Thành phố Cao Bưu là một thành phố xinh đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
thành phố Cao Bưu (thành phố cấp huyện thuộc Dương Châu, Giang Tô)
thành phố Cao Bưu (thành phố cấp huyện thuộc Dương Châu, Giang Tô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.