- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Tôi thích đi tàu cao tốc.
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Tôi thích đi tàu cao tốc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.