- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Colgate (thương hiệu)
Tôi thích dùng kem đánh răng Colgate.
Colgate (thương hiệu)
Tôi thích dùng kem đánh răng Colgate.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Colgate (thương hiệu)
Colgate (thương hiệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.