- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
rủi ro cao; nguy cơ cao
Đầu tư rủi ro cao cần phải thận trọng.
rủi ro cao; nguy cơ cao
Đầu tư rủi ro cao cần phải thận trọng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
rủi ro cao; nguy cơ cao
rủi ro cao; nguy cơ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.