- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vui vẻ phấn khởi; hớn hở
Anh ấy vui vẻ về nhà rồi.
vui vẻ; hớn hở; phấn khởi
vui vẻ; hớn hở; phấn khởi
vui vẻ phấn khởi; hớn hở
Anh ấy vui vẻ về nhà rồi.
vui vẻ; hớn hở; phấn khởi
vui vẻ; hớn hở; phấn khởi
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vui vẻ phấn khởi; hớn hở
vui vẻ phấn khởi; hớn hở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.