- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!
Anh ấy là một cao thủ.
xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!
Anh ấy là một cao thủ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!
xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.