- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)
Anh ấy bị hói đầu từng mảng.
hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)
Anh ấy bị hói đầu từng mảng.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)
hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.