- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
bị quỷ ám; bị quỷ nhập tràng; tạm thời mất trí [thành ngữ]
bị quỷ ám; bị quỷ nhập tràng; tạm thời mất trí [thành ngữ]
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
bị quỷ ám; bị quỷ nhập tràng; tạm thời mất trí [thành ngữ]
bị quỷ ám; bị quỷ nhập tràng; tạm thời mất trí [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.