- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
ma quỷ sinh từ lòng người; sợ hãi xuất phát từ tâm [thành ngữ]
ma quỷ sinh từ tâm; nỗi sợ xuất phát từ trong lòng [thành ngữ]
ma quỷ sinh từ lòng người; sợ hãi xuất phát từ tâm [thành ngữ]
ma quỷ sinh từ tâm; nỗi sợ xuất phát từ trong lòng [thành ngữ]
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ma quỷ sinh từ lòng người; sợ hãi xuất phát từ tâm [thành ngữ]
ma quỷ sinh từ lòng người; sợ hãi xuất phát từ tâm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.