- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
World of Warcraft (trò chơi điện tử)
Anh ấy thích chơi World of Warcraft.
World of Warcraft (trò chơi điện tử)
Anh ấy thích chơi World of Warcraft.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
World of Warcraft (trò chơi điện tử)
World of Warcraft (trò chơi điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.