- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
khối Rubik; khối ma phương
Anh ấy thích chơi Rubik.
khối Rubik; rubik
Anh ấy thích chơi khối rubik.
khối Rubik; khối ma phương
Anh ấy thích chơi Rubik.
khối Rubik; rubik
Anh ấy thích chơi khối rubik.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối Rubik; khối ma phương
khối Rubik; khối ma phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.